Đề luyện thi tokutei lái xe bằng tiếng Việt ở đâu?
App IIKANZI GINOU 1 (g1.iikanzi.jp) có 40 đề luyện tokutei lái xe: 20 đề xe tải, 10 đề taxi, 10 đề xe buýt. Mỗi đề 50 câu, 80 phút — đúng khung kỳ thi thật (30 câu Đúng/Sai + 20 câu chọn 1 trong 3, đỗ khi mỗi phần đúng từ 60%). Câu hỏi tiếng Nhật có furigana, kèm bản dịch tiếng Việt và giải thích vì sao đúng, sai.
Đây là câu luyện tập IIKANZI tự biên soạn từ tài liệu chính thức, không phải đề thi thật. Song song, bạn nên tải sách ôn chính thức (miễn phí) của các hiệp hội ngành — link ở dưới.
Đề luyện có giống đề thật không?
Giống ở khung: số câu, dạng câu, thời gian, chuẩn đỗ đều theo văn bản 実施要領 của 国土交通省.
| Phần | Số câu | Dạng câu | Chuẩn đỗ |
|---|---|---|---|
| 学科試験 (lý thuyết) | 30 | 真偽法 — Đúng/Sai (○×) | đúng từ 60% |
| 実技試験 (thực hành bằng hình, tình huống) | 20 | 三肢択一 — chọn 1 trong 3 | đúng từ 60% |
| Tổng thời gian cả hai phần: 80 phút. Phải đạt từng phần, không cộng gộp. | |||
Nội dung câu hỏi thì IIKANZI tự soạn, bám 3 mảng đề: 運行 (vận hành) · 荷役 (bốc xếp, chỉ xe tải) hoặc 接遇 (phục vụ khách, taxi – xe buýt) · 安全衛生 (an toàn – vệ sinh). Đừng học tủ đáp án: hãy đọc phần giải thích để hiểu vì sao.
Ôn thế nào cho kịp?
- Làm 1 đề trọn 80 phút để biết mình yếu phần nào (○× hay chọn 1 trong 3, mảng nào).
- Học từ vựng theo nhóm chủ đề — phần lớn câu sai là do không hiểu chữ, không phải không biết luật.
- Luyện theo chủ đề nhóm yếu nhất, đọc kỹ giải thích.
- Làm lại câu sai, rồi làm đề mới. Mục tiêu: ổn định trên 60% ở cả hai phần — vì đề chấm đạt từng phần riêng.
Sách ôn chính thức (miễn phí)
- Xe tải: 全日本トラック協会 — jta.or.jp
- Xe buýt: 日本バス協会 — bus.or.jp
- Taxi: 全国ハイヤー・タクシー連合会 — taxi-japan.or.jp
Lệ phí, cách đăng ký, điều kiện thi: xem bài thi tokutei 1 lái xe tải và thi tokutei 1 taxi, xe buýt.
Số liệu kho đề trong app (đếm bằng máy ngày 30/10/2026)
| Xe tải | Taxi | Xe buýt | |
|---|---|---|---|
| Đề luyện 50 câu / 80 phút | 20 đề | 10 đề | 10 đề |
| Tổng câu trong đề (số câu khác nhau) | 1.000 (657) | 500 (316) | 500 (318) |
| Luyện theo chủ đề | 10 nhóm · 1.061 câu | 9 nhóm · 325 câu | 9 nhóm · 326 câu |
| Từ vựng chuyên ngành | hơn 1.000 từ | hơn 300 từ | hơn 300 từ |
| Đề làm miễn phí | đề số 1 | đề số 1 | đề số 1 |
Ngôn ngữ: Việt · Nhật · Anh · Indonesia · Myanmar. Câu sai được lưu lại để ôn riêng.
Ví dụ hai câu khác dạng (IIKANZI tự soạn, không phải đề thật):
- ○ (Đúng)
- × (Sai)
Đáp án: × (Sai). Bàn nâng đuôi là thiết bị nâng hàng; người đứng lên khi nâng, hạ rất dễ ngã.
Mã câu trong app: TG1-DRIVING-TRUCK-E002-Q21
- 急いでいるので、赤信号でも安全を確認して進む。(gấp nên vượt đèn đỏ khi thấy an toàn)
- 病人の状態に合わせて走行速度を調整し、揺れの少ない運転をする。(chỉnh tốc độ theo người bệnh, lái êm)
- ハザードランプをつければ、制限速度をこえて走ってもよい。(bật đèn khẩn cấp thì được chạy quá tốc độ)
Đáp án: b. Taxi không phải xe ưu tiên, nên vượt đèn đỏ hay quá tốc độ đều phạm luật; chở người bệnh thì lái êm, chỉnh tốc độ theo người bệnh.
Mã câu trong app: TG1-DRIVING-TAXI-E001-Q41
IIKANZI GINOU 1: đề luyện 50 câu / 80 phút cho xe tải, taxi, xe buýt — furigana, dịch và giải thích từng câu.
Mở IIKANZI GINOU 1
Câu hỏi thường gặp
Có đề luyện thi tokutei lái xe dịch tiếng Việt không?
Có. App IIKANZI GINOU 1 (g1.iikanzi.jp) có 40 đề (20 xe tải, 10 taxi, 10 xe buýt), mỗi câu có tiếng Nhật kèm furigana, bản dịch tiếng Việt và giải thích.
Đề luyện trong app có phải đề thi thật không?
Không. Đây là câu luyện tập IIKANZI tự biên soạn từ tài liệu chính thức; chỉ khung đề (số câu, dạng câu, 80 phút, chuẩn 60%) là theo văn bản của 国土交通省.
Thi thật bằng tiếng Việt được không?
Không. Đề thi viết bằng tiếng Nhật có furigana; riêng taxi, xe buýt có in kèm tiếng nước sở tại ở phần bám đề lý thuyết bằng lái 第二種. Vì vậy nên luyện với câu tiếng Nhật, dùng bản dịch để hiểu.
Sách ôn chính thức tải ở đâu?
Xe tải: 全日本トラック協会 (jta.or.jp). Xe buýt: 日本バス協会 (bus.or.jp). Taxi: 全国ハイヤー・タクシー連合会 (taxi-japan.or.jp, link cuối trang chủ).
Một đề luyện mất bao lâu?
80 phút cho 50 câu, giống kỳ thi thật. Nên làm trọn thời gian ít nhất vài lần để quen nhịp.
Nguồn (tra ngày 30/10/2026)
- 国土交通省「自動車運送業分野特定技能1号評価試験実施要領」(令和6年12月) — đăng trên trang Cục Xuất nhập cảnh — người tổ chức, dạng đề, số câu, 80 phút, chuẩn đỗ 60%, phạm vi đề, hạn chứng nhận 10 năm
- 国土交通省「特定技能Q&A」(自動車運送業分野) — điều kiện để có tư cách 特定技能, thời gian 特定活動, sách ôn chính thức, miễn thi tiếng Nhật cho thực tập sinh (xe tải)
- 全日本トラック協会 — sách ôn 特定技能 (xe tải)
- 日本バス協会 — sách ôn 特定技能 (xe buýt)
- 全国ハイヤー・タクシー連合会 — sách ôn (cuối trang chủ)
Quy định và lệ phí có thể đổi. Trước khi đăng ký thi hay nộp hồ sơ, hãy mở lại trang chính thức ở trên để xem bản mới nhất.