Thi tokutei 1 lái taxi, xe buýt thi gì, ở đâu, lệ phí bao nhiêu?
Taxi và xe buýt thi chung một kiểu đề với xe tải: 自動車運送業分野特定技能1号評価試験 hạng タクシー hoặc バス, do 日本海事協会 (ClassNK) tổ chức, 50 câu trong 80 phút (30 câu Đúng/Sai + 20 câu chọn 1 trong 3), đỗ khi mỗi phần đúng từ 60%. Lệ phí trong Nhật 5.000 yên chưa thuế, ở nước ngoài 37 USD (mức ngày 9/3/2026).
Khác xe tải ở chỗ: đề hỏi thêm về 接遇 (phục vụ khách) thay cho bốc xếp hàng; và để thành tokutei 1 bạn cần bằng lái 第二種 (bằng chở khách), tiếng Nhật N3, và phải học xong 新任運転者研修 (khóa đào tạo tài xế mới).
Đề thi taxi, xe buýt gồm những gì?
| Phần | Số câu | Dạng câu | Chuẩn đỗ |
|---|---|---|---|
| 学科試験 (lý thuyết) | 30 | 真偽法 — Đúng/Sai (○×) | đúng từ 60% |
| 実技試験 (thực hành bằng hình, tình huống) | 20 | 三肢択一 — chọn 1 trong 3 | đúng từ 60% |
| Tổng thời gian cả hai phần: 80 phút. Phải đạt từng phần, không cộng gộp. | |||
Phạm vi đề của cả taxi và xe buýt: 運行業務 (vận hành), 接遇業務 (phục vụ, ứng xử với khách), 安全衛生 (an toàn – vệ sinh). Đề bằng tiếng Nhật có furigana; riêng phần bám theo đề lý thuyết bằng lái 第二種 thì có thêm tiếng nước sở tại in kèm.
| Taxi (タクシー) | Xe buýt (バス) | |
|---|---|---|
| Công việc | xe chở khách đi riêng (一般乗用旅客自動車運送事業) | xe buýt tuyến, xe thuê bao, xe đưa đón (乗合・貸切・特定旅客) |
| Người thi / người đỗ (đến 31/1/2026) | 507 / 372 (73,4%) | 476 / 400 (84,0%) |
Ai được thi, thi ở đâu?
Giống xe tải: đủ 17 tuổi (Indonesia 18), có bằng lái ô tô còn hạn (Nhật hoặc nước ngoài), thi trong Nhật thì phải có tư cách lưu trú. Thi CBT ở trung tâm thi, đặt lịch trên trang ClassNK (sswt-portal.classnk.or.jp). Theo báo cáo ngày 5/3/2026, Việt Nam chưa có lịch thi CBT — người Việt muốn thi thì đăng ký thi ở Nhật.
Kết quả báo trong vòng 1 tháng; giấy chứng nhận đỗ có hạn 10 năm từ ngày thi.
Đỗ rồi cần thêm gì để lái taxi, xe buýt diện tokutei 1?
- Tiếng Nhật: đường chính là JLPT N3 trở lên (chỉ tính khi được đánh giá tương đương B1). Trang của Cục có ghi đường thay thế bằng JFT-Basic A2.2 hoặc N4, nhưng chỉ khi có thêm biện pháp hỗ trợ theo điều kiện riêng — hỏi rõ công ty trước khi chọn đường này.
- Bằng lái Nhật 第二種運転免許 (bằng chở khách lấy tiền).
- 新任運転者研修: khóa đào tạo bắt buộc cho tài xế mới vào nghề chở khách.
Người từ nước ngoài sang được ở diện 特定活動 tối đa 1 năm để lấy bằng 第二種 và học xong 研修; xong thì nộp đổi sang 特定技能1号 ngay. Không kịp thì không được chuyển và không gia hạn 特定活動. Người đang ở Nhật phải có bằng Nhật trước khi nộp đổi tư cách.
Sách ôn chính thức
- Xe buýt: 日本バス協会 — bus.or.jp/news/16554
- Taxi: 全国ハイヤー・タクシー連合会 — taxi-japan.or.jp (link ở cuối trang chủ)
Trong app IIKANZI GINOU 1 có gì cho phần này
Số đếm bằng máy ngày 30/10/2026:
| Taxi | Xe buýt | |
|---|---|---|
| Đề luyện (50 câu / 80 phút) | 10 đề · 500 câu (316 câu khác nhau) | 10 đề · 500 câu (318 câu khác nhau) |
| Luyện theo chủ đề | 9 nhóm · 325 câu | 9 nhóm · 326 câu |
| Từ vựng chuyên ngành | hơn 300 từ | hơn 300 từ |
Nhóm chủ đề taxi có riêng: cước, đồng hồ tính tiền, biên lai; hỗ trợ khách lên xuống, an toàn cửa. Xe buýt có riêng: kế hoạch vận hành đúng giờ, thông báo trong xe, hỗ trợ xe lăn. Đề số 1 mỗi ngành làm miễn phí.
Câu mẫu (IIKANZI tự soạn, không phải đề thi thật):
- 自分もヘッドライトを上向きにしてまぶしくし返す。(bật pha chiếu lại)
- 視線を少し左に移し、速度を落として、対向車が通り過ぎるまで注意して進む。(dời mắt sang trái, giảm tốc)
- 対向車のライトをじっと見て位置を確かめる。(nhìn thẳng vào đèn)
Đáp án: b. Bị lóa (幻惑) thì dời mắt sang trái một chút và chạy chậm. Chiếu lại làm cả hai cùng lóa; nhìn thẳng vào đèn càng lóa hơn.
Mã câu trong app: TG1-DRIVING-TAXI-E001-Q32
- 安全な場所に止めてエンジンを切り、けがの様子を確かめ、頭のけがなので動かさずに救急車を呼び、会社と警察に報告する。(dừng an toàn, không di chuyển người, gọi cấp cứu, báo công ty và cảnh sát)
- 本人が「大丈夫」と言ったので、そのまま運行を続ける。(khách nói không sao nên chạy tiếp)
- 次の停留所まで走り、そこで降りてもらう。(chạy tới trạm sau cho khách xuống)
Đáp án: a. Đập đầu thì không di chuyển người bị thương; báo công ty và cảnh sát kể cả tai nạn nhỏ.
Mã câu trong app: TG1-DRIVING-BUS-E001-Q34
IIKANZI GINOU 1: đề luyện 50 câu / 80 phút cho xe tải, taxi, xe buýt — furigana, dịch và giải thích từng câu.
Mở IIKANZI GINOU 1
Câu hỏi thường gặp
Thi tokutei taxi, xe buýt có khác đề xe tải không?
Cùng khung 50 câu / 80 phút (30 câu ○× + 20 câu chọn 1 trong 3), cùng chuẩn đỗ 60% mỗi phần. Khác ở nội dung: taxi, xe buýt hỏi về 接遇 (phục vụ khách) thay cho bốc xếp hàng.
Lái taxi, xe buýt diện tokutei cần tiếng Nhật N mấy?
Đường chính là JLPT N3 trở lên. Trang Cục Xuất nhập cảnh có ghi đường thay thế bằng JFT-Basic A2.2 hoặc N4 nhưng chỉ khi đáp ứng thêm điều kiện riêng.
Cần bằng lái gì để lái taxi, xe buýt diện tokutei?
Bằng lái Nhật 第二種運転免許 (bằng chở khách), và phải học xong 新任運転者研修. Người từ nước ngoài sang có tối đa 1 năm diện 特定活動 để làm hai việc này.
Lệ phí thi tokutei taxi, xe buýt bao nhiêu?
Giống xe tải: 5.000 yên chưa thuế khi thi trong Nhật, 37 USD khi thi ở nước ngoài (mức ClassNK ngày 9/3/2026).
Tỉ lệ đỗ tokutei taxi, xe buýt là bao nhiêu?
Đến 31/1/2026: taxi 372/507 người đỗ (73,4%), xe buýt 400/476 người đỗ (84,0%).
Nguồn (tra ngày 30/10/2026)
- 国土交通省「自動車運送業分野特定技能1号評価試験実施要領」(令和6年12月) — đăng trên trang Cục Xuất nhập cảnh — người tổ chức, dạng đề, số câu, 80 phút, chuẩn đỗ 60%, phạm vi đề, hạn chứng nhận 10 năm
- 日本海事協会 (ClassNK)「特定技能1号評価試験 実施報告」ngày 5/3/2026 — tài liệu 国土交通省 — lệ phí (mức ngày 9/3/2026), điều kiện dự thi, nước có CBT, số người thi/đỗ đến 31/1/2026
- 出入国在留管理庁「自動車運送業分野」(trang 特定技能 theo ngành, bản ngày 9/10/2026) — yêu cầu tiếng Nhật, loại bằng lái, 新任運転者研修
- 国土交通省「特定技能Q&A」(自動車運送業分野) — điều kiện để có tư cách 特定技能, thời gian 特定活動, sách ôn chính thức, miễn thi tiếng Nhật cho thực tập sinh (xe tải)
- 日本海事協会 — trang đăng ký thi 自動車運送業 特定技能試験
- 日本バス協会 — sách ôn 特定技能 (xe buýt)
- 全国ハイヤー・タクシー連合会 — sách ôn (cuối trang chủ)
Quy định và lệ phí có thể đổi. Trước khi đăng ký thi hay nộp hồ sơ, hãy mở lại trang chính thức ở trên để xem bản mới nhất.